federal deposit insurance corporation
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang: "Federal Deposit Insurance Corporation" (FDIC) là một tổ chức do chính phủ liên bang Hoa Kỳ bảo trợ, có chức năng chính là bảo hiểm các tài khoản tiền gửi tại các ngân hàng quốc gia và các tổ chức tài chính đủ điều kiện khác. Mục đích của FDIC là bảo vệ người gửi tiền khỏi mất mát khi ngân hàng phá sản, đảm bảo tính ổn định và niềm tin vào hệ thống ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang bảo hiểm tiền gửi lên đến 250.000 đô la cho mỗi người gửi tiền, tại mỗi ngân hàng được bảo hiểm.)
- (Khi ngân hàng phá sản, khách hàng được trấn an vì tài khoản của họ được bảo vệ bởi Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "FDIC-insured": thuộc diện được bảo hiểm bởi FDIC.
- Make sure your bank is FDIC-insured before opening an account. (Hãy đảm bảo ngân hàng của bạn được FDIC bảo hiểm trước khi mở tài khoản.)
- "FDIC coverage": phạm vi bảo hiểm của FDIC.
- The FDIC coverage limit was increased during the financial crisis to restore public confidence. (Giới hạn bảo hiểm của FDIC đã được tăng lên trong cuộc khủng hoảng tài chính để khôi phục lòng tin của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- FDIC (viết tắt): Tên viết tắt phổ biến của Federal Deposit Insurance Corporation.
- The FDIC was created in 1933 in response to the Great Depression. (FDIC được thành lập vào năm 1933 để đối phó với cuộc Đại suy thoái.)
- Deposit insurance (danh từ): bảo hiểm tiền gửi, khái niệm chung về bảo vệ tiền gửi ngân hàng.
- Deposit insurance is a key feature of a stable banking system. (Bảo hiểm tiền gửi là một đặc điểm quan trọng của một hệ thống ngân hàng ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Federal insurer: tổ chức bảo hiểm liên bang (chỉ chung các cơ quan tương tự).
- Deposit guarantee agency: cơ quan bảo lãnh tiền gửi (khái niệm tương tự ở các quốc gia khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.